PNVT

Danh từ quân sự và viết tắt (sưu tầm)

Command and staff: Bộ chỉ huy và tham mưu Headquater: Bộ Tư Lệnh Officers of branches: sĩ quan các ngành Chain of command: Hệ thống quân giai Plan of offensive: Kế hoạch tấn công Fire: Hỏa lực Formation: Đội hình Movement: Di chuyển Battlefield recovery: Thu dọn chiến …
{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}