Phrases and sentences used by native speakers of English 2

Tiếp theo phần trước, Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt tiếp tục đưa ra những câu/chữ mà người bản xứ hay dùng để người học ngoại ngữ “mạnh dạng” dùng, không sợ sai.

phan biet cach dung meeting, conference, lecture

10/ to reduce sth to sth: phrasal verb

to cause something, especially a large structure, to be destroyed and broken into pieces
Ex: Allied bombing reduced the city to ruins/rubble .
Việc ném bom đồng minh đã biến thành phố trở thành đóng hoang tàn.
==> bị động: to be reduced to

–      After the fire, the museum was reduced to a ruin.

Sau đám cháy, viện bảo tàng chỉ còn là đóng hoang tàn.

11/    I drove my car into a wall and wrecked it.

Tôi đã lái xe đâm vào một bức tường và làm hỏng nó.

(Không dùng *ruined*)

12/  The article wasn’t meant to be taken seriously. It was just a piece of/a bit of nonsense.

Bài báo này không được để ý tới. Nó chỉ là một bài báo vô nghĩa.

(Không dùng *a nonsense”)

(= something of no importance, a trifle: một cái gì đó không quan trọng, một chuyện vặt)

(cont)

13/    We’ve had enough of Pauline’s nonsenses.

Tôi đã chịu đựng đủ những sự ngu ngốc của Pauline.

(“nonsense” gần như luôn là danh từ không đếm được, nhưng cũng có khi là danh từ đếm được khi mang tính chất lên án, chỉ trích)

14/  People who take things from my desk and never return them are real nuisance/pest.

Thật là khó chịu với những kẻ chuyên lấy các thứ ở bàn của tôi và không bao giờ trả lại.

(Không dùng *trouble*)

(ám chỉ những người hay gây phiền hà; pest thậm chí còn nặng nề hơn cả nuisance; cả hai từ đều miêu tả con người; chú ý: They are a nuisance: họ là những kẻ khó chịu; nuisances thường đề cập đến một cá nhân cụ thể nào đó: I hope these two young nuisances haven’t tired you out: tôi hy vọng hai thằng quỷ nhỏ này không làm anh kệt sức)

15/ This letter from the tax inspector means one thing only: Trouble!

Là thư này từ người kiểm tra thuế chỉ mang một nghĩa duy nhất: Phiền toái!

(= a source of worry, anxiety: nguồn gốc của buồn phiền, lo lắng)

16/    What time is your appointment with the den­tist?

Cậu hẹn gặp bác sĩ nha khoa vào lúc mấy giờ?

(Không dùng *rendezvous*, *meeting*)

(= a meeting for professional services: một cuộc hẹn gặp cho những dịch vụ chuyên môn)

17/     You keep saying I’m clumsy.

Bạn lúc nào cũng nói tôi vụng về.

(Không dùng *you’re keeping*)

(keep + -ing: dùng trạng thái = duy trì)

18/    Mathematics is a compulsory subject at school.

Toán học là môn học bắt buộc ở trường phổ thông

(Không dùng *(the) mathematics are*: *(the) mathematic is*)

( danh từ số nhiều + động từ số ít)

19/  How many people pretend to be out of work in order to draw unemployment benefit?

Có bao nhiêu người giả vờ thất nghiệp để nhận trợ cấp thất nghiệp?

(Không dùng *make as if*, *make that*)

20/   Now that I’ve retired, I spend most of my time looking after the garden.

Bây giờ khi đã về hưu, tôi dành phần lớn thời gian để chăm sóc vườn tược.

(Không dùng *the majority of*, *the most of*).

(cont)

Đọc thêm Dich tieng Phap sang tieng Viet Nam, dich tieng Duc sang tieng Viet Nam

Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


+ eight = 12


*