1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

affairs, business

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt affairs, business. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung affairs, business

Phân biệt cách dùng affairs, business

Phân biệt cách dùng affairs, business

–    Business hasn’t been very well lately.

Gần đây việc làm ăn không được suôn sẻ lắm.

(Không dùng *affairs haven’t*)

(= work to do with buying and selling: việc mua bán)

dich vu visa viet nam, giay phep lao dong

–    You can keep your nose out of my affairs.

Cậu đừng chõ mũi vào việc của tôi.

(= matters connected with my private or profession life: những vấn đề dính dáng tới đời tư hay nghề nghiệp của tôi)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

affairs, business
4 (80%) 1 vote

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}