1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

youngest, latest, newest

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ youngest, latest, newest. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng youngest, latest, newest

–      What’s her latest book?

Cuốn sách gần đây nhất của cô ta là gì?

(Not *youngest* *newest*)

(Không dùng *youngest* *newest*)

(= most recent) (= gần đây nhất, mới nhất)

–      John is our youngest/newest employee.

John là người làm thuê trẻ nhất/mới nhất của chúng tôi.

(Not *latest*)

(Không dùng *latest*)

(youngest in years; newest = most recently recruited) (youngest nói về tuổi tác; newest = mới đên làm việc)

–      These are our newest/latest CDs.

Đây là những đĩa hát mới nhất của chúng tôi.

(Not *youngest*)(Không dùng *youngest*)

(newest/latest = most recently acquired) (newest/latest = vừa mới có được)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Các bạn có thể đóng góp ý kiến và đặt câu hỏi tại Diễn  đàn dịch thuật (https://forum.dichthuat.org). Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Vietnam translation company, Translation services in Vietnam

youngest, latest, newest
5 (100%) 1 vote

Leave a Reply


+ eight = 12

*