1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

year

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ year. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng year

–      We’re going to visit Australia next year.

Năm tới chúng tôi sẽ đi thăm Úc.

(không dùng *the other year*)

–      We had a holiday in Australia last year.

Năm ngoái chúng tôi đã đi nghỉ ở Úc.

(không dùng *the past year*)

–      I’ve had five colds in the past/last year.

Tôi đã bị cảm cúm năm lần vào năm ngoái.

(= the year that has gone by: năm vừa qua)

–      They celebrated their diamond wedding anniversary the other year.

Họ đã kỷ niệm ngày cưới kim cương của mình vài năm trước đó.

(i.e. within the last few years -I can’t remember when: Nghĩa là trong vài năm qua – Tôi không nhớ chính xác khi nào)

–      He was born in the year 1943.

Anh ta sinh ra vào năm 1943.

(không dùng *in the 1943 year*)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dịch thuật công chứng, dịch tiếng Nhật

year
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


5 + nine =

*