1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

wreck, ruin

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ wreck, ruin. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng wreck, ruin

–      After the fire, the museum was reduced to a ruin.

Sau đám cháy, viện bảo tàng chỉ còn là đóng hoang tàn.

(Không dùng *wreck*)

(i.e. it was destroyed; note the plural ruins for ancient temples, etc.: Let’s visit the ruins, not *wrecks*: nghĩa là nó bị hủy diệt; chú ý số nhiều ruins dùng cho các đền thờ…)

(a ruin is a building that has lost its roof, windows, doors, etc.: a ruin là tòa nhà đã bị mất mái, cửa sổ, cửa cái…)

–      Let’s swim out to the wreck.

Hãy bơi ra chỗ tàu đắm kia.

(Không dùng * ruin/ruins*)

(= the remains of a ship: những phần còn lại của một con tàu)

–      I splashed my beautiful silk tie with soup and completely ruined it.

Tôi làm súp bắn tun toé vào chiếc cravát đẹp bằng lụa của tôi và đã làm hỏng nó.

(Không dùng *wrecked*)

(ruin clothes, a carpet, decorations, etc.: làm hỏng quần áo, một tấm thảm, các đồ trang trí…)

–      I drove my car into a wall and wrecked it.

Tôi đã lái xe đâm vào một bức tường và làm hỏng nó.

(Không dùng *ruined*)

(wreck = break up e.g. a vehicle: wreck = làm hỏng, ví dụ như một chiếc xe)

–      This wrecked/ruined our plans.

Chính điều này đã làm hỏng các kế hoạch của chúng ta.

(occasionally interchangeable: something is ruined when it can no longer be used; something is wrecked when it is really smashed to pieces: đôi khi có thể thay thế cho nhau: một cái gì đó ruined khi không còn sử dụng được nữa; một cái gì đó wrecked khi nó thật sự vỡ ra từng mãnh)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich tieng Nhat Ban sang tieng Viet Nam, Dich tieng Trung sang tieng Viet

wreck, ruin
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply