1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

wonder, wander

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ wonder, wander. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng wonder, wander

–      I love wandering /’wonderiŋ/ around second-hand bookshops.

Tôi thích đi dạo quanh các cửa hàng bán sách báo cũ.

(Not *wondering*) (Không dùng *wonderding*)

(= walking about without purpose) (= đi bộ không có mục đích)

–      I wonder/I’m wondering /’wAnderiŋ/ if we’ve made a mistake here.

Tôi tự hỏi là ở đây chúng tôi có nhầm không.

(Not * wander/wandering*)(Không dùng *wander/wandering*)

(stative or dynamic depending on the emphasis you want = would like to know) (dùng tĩnh hay động phụ thuộc vào ý muốn nhấn mạnh=muốn biết)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Các bạn có thể đóng góp ý kiến và đặt câu hỏi tại Diễn  đàn dịch thuật (https://forum.dichthuat.org). Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Vietnam translation service, thẻ tạm trú

wonder, wander
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply