1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

welcome (to)

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ welcome (to). Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng welcome (to)

–      Welcome home!

Xin chào đón các bạn trở về!

(spelling: not *Wellcome* *Well come*: không đánh vần là *Wellcome* * Well come*))

–      Welcome to Egypt!

Ai Cập chào đón các bạn!

(Không dùng * Welcome in*)

–      You are welcome!

Không có chi!

(không dùng *Be welcome!*)

–      Thank you for going to so much trouble. – you’re welcome!

Cảm ơn đã làm phiền anh. – Không có chi!

(= Don’t mention it, etc. không dám, xin đừng nhắc đến điều đó)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

welcome (to)
5 (100%) 1 vote

Leave a Reply