1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

very, distant

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ very, distant. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng very, distant

–      Stonehenge was built in the distant past, but no one knows exactly when.

Stonehenge được xây dựng cách đây rât lâu nhưng không ai biết chính xác khi nào.

(Không dùng *very*)

–      We sat through the film to the very end.

Chúng tôi ngồi suốt buổi chiếu phim cho đến đúng khi phim hết.

(very, as an adjective meaning ‘true’, ‘precise’, has limited uses: the very beginning, the very book I want, etc.: very là tính từ có nghĩa “đúng”, “chính xác”, nó ít khi được dùng; the very beginning (ngay khi bắt đầu), the very book I want (đúng quyển sách tôi muốn)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich tieng Nga, dich tieng Han

very, distant
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


six + = 15

*