1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

underground, subway

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ underground, subway. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng underground, subway

–      We travelled on the underground (BrE)/ subway (AmE).

Chúng tôi đã đi bằng tàu điện ngầm.

(= the underground railway system; informally tube in London, metro in Paris: hệ thống đường sắt dưới lòng đất; thông thường ở Luân Đôn gọi là tube, ở Pari gọi là metro)

–      We went there by underground/subway.

Chúng tôi đã đi đến đó bằng tàu điện ngầm.

(Không dùng *with the underground/subway*)

–      Cross the road by the subway.

Hãy qua đường bằng đường hầm.

(= a path running under a road or railway: con đường chạy dưới đường giao thông hay đường sắt)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich vu dich thuat, dich tai lieu phap luat

underground, subway
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


+ 8 = sixteen

*