1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

tighten, tight, get tight

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ tighten, tight, get tight. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung tighten, tight, get tight

Phân biệt cách dùng tighten, tight, get tight

Phân biệt cách dùng tighten, tight, get tight

–      These shoes have got very tight.

Đôi giày này rất chặt.

(Không dùng *have tightened* *have tighted*)

dich thuat tieng nga, dich tieng anh

–      Hang on a moment. I need to tighten my shoelaces/make my shoelaces tighter/fasten my shoelaces tight.

Hãy chờ tôi một chút. Tôi cần phải thắt lại dây giày.

(Không dùng *get them tight*)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

tighten, tight, get tight
Đánh giá bài viết!

Bình luận

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}