1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

scene, screen, stage

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ scene, screen, stage. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng scene, screen, stage

–      The nurse put a screen round my bed to give me some privacy.

Chị y tá đặt một bức rèm quanh giường tôi để cho tôi được kín đáo.

(Không dùng *scene*)

–      There’s nothing like watching a film on a large cinema screen.

Chẳng có gì giống như xem một bộ phim trên màn ảnh rộng.

(large flat area on which a film is projected: khu vực rộng bằng phẳng để chiếu phim)

–      The opening scene of the play is set in a street in Venice.

Màn mở đầu của vở kịch diễn ra trên một đường phố của Venice.

(Không dùng *screen*)

(= a division in a play or film: một phần trong một vở kịch hay một bộ phim)

–      At the end of the play the entire cast is on the stage.

Phần cuối vở kịch, toàn thể diễn viên đều có mặt trên sân khấu.

(Không dùng *scene*)

(= the area where a play is performed: nơi trình diễn một vở kịch)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục  Dịch tài liệu kế toán, dịch tiếng Trung

scene, screen, stage
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply