1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

scarf, shawl, veil

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ scarf, shawl, veil. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng scarf, shawl, veil

–      My wife covered her head with a shawl/scarf before entering the church.

Vợ tôi trùm lên đầu một cái khăn trước khi vào nhà thờ.

(shawl = a cloth worn by women over the shoulders: một mảnh vải phụ nữ thường trùm qua vai; scarf = a cloth worn round the head or neck by men or women: một mảnh vải mà phụ nữ hoặc nam giới trùm qua đầu hoặc cổ)

–      She attended the funeral dressed in black and with a heavy veil.

Bà ta đến dự đám tang trong trang phục màu đen và một cái mạng che mặt dày.

(=thin material covering the face, worn by women, usually for religious reasons: vải mỏng che mặt phụ nữ, thường là vì những lý do tôn giáo)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục  Dịch tài liệu kinh tế, dịch website

scarf, shawl, veil
Đánh giá bài viết!

Bình luận

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}