1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

scald, burn

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ scald, burn. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng scald, burn

–      I’ve burnt the toast.

Tôi đã làm cháy bánh mì nướng

(Không dùng *scalded*)

–      I burnt myself on the toaster.

Tôi bị bỏng trên lò nướng bánh.

(Không dùng * scalded myself*)

–      He spilt some boiling milk and scalded himself.

Nó làm đổ một ít sửa đang sôi và đã bị bỏng.

(Không dùng *burnt himself*)

(burn = destroy or hurt by dry heat; scald = hurt by hot liquid or steam: burn = làm bỏng hoặc bị thương bởi tỏa nhiệt hoặc lửa; scaled= bị thương do chất lỏng nóng hoặc hơi nóng)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục  Dịch tiếng Hàn, dịch tiếng Trung Quốc

Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


9 − seven =


*