1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

saw, sawed

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ saw, sawed. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng saw, sawed

–      I saw Meg yesterday.

Tôi thấy Meg hôm qua.

(Không dùng * sawed*) (see -saw -seen)

–      I sawed the plank in two.

Tôi cưa tấm gỗ làm đôi.

(= cut with a saw: Cắt bằng cưa)

(saw -sawed -sawed: especially AmE; sawn: especially BrE: đặc biệt dùng trong tiếng Mỹ; sawn: Anh)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục  Dịch tiếng Pháp, dịch tiếng Trung

saw, sawed
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


× 2 = ten

*