1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

sane, healthy

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ sane, healthy. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng sane, healthy

–      A sensible diet is essential for keeping healthy.

Sự ăn kiêng có ý thức thì cần thiết cho việc giữ gìn sức khỏe.

(Không dùng *sane*)

(= in good physical shape; not often ill: có thân hình cân đối; không đau ốm)

–      I don’t know how you’ve managed to bring up six children and still remain sane.

Tôi không biết cách nào mà anh nuôi được 6 đứa trẻ mà vẫn khỏe mạnh.

(= not mad; opposite insane: không bị điên, trái nghĩa insane: điên)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục  Dịch tiếng hàn quốc, dịch tiếng Trung

sane, healthy
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


× two = 16

*