1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

retire (from), withdraw (from)

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt retire (from), withdraw (from). Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

> Công ty dịch thuật tphcm > Dịch tiếng Trung > Làm hộ chiếu

Phân biệt cách dùng retire (from), withdraw (from)

–      Sanchez withdrew from the race at the last minute.

Vào phút sau cùng Sanchez đã rút lui khỏi cuộc đua.

(Không dùng *retired*)

(= did not take part in: không tham gia vào)

–      Sanchez retired/withdrew from the race after the fourth lap.

Sanchez đã rút khỏi cuộc đua sau vòng đua thứ 4.

(= was taking part in, then left: đã tham gia vào cuộc đua nhưng sau đó bỏ cuộc)

–      Sanchez has retired from rally driving.

Sanchez đã bỏ nghề đua xe.

(Không dùng *withdrawn from*)

(i.e. given it up completely: nghĩa là bỏ hoàn toàn)

–      Father enjoys life now that he has retired.

Bây giờ bố tôi có thời gian để tận hưởng cuộc sống vì ông đã về hưu.

(= stopped working and taken his pension: nghỉ việc và nhận lương hưu)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

retire (from), withdraw (from)
3.5 (70%) 2 votes

Leave a Reply


four − 2 =

*