1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

resume, summarize

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt resume, summarize. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

> Dịch tiếng Anh > Dịch thuật công chứng > Dịch công chứng nhanh

Phân biệt cách dùng resume, summarize

–      Can you summarize the argument in a couple of paragraphs?

Cậu có thể tóm tắt những ý kiến tranh luận thành một vài đoạn được không?

(Không dùng *resume*)

(= give a brief account of: mô tả ngắn gọn; the noun is summary: I’ll write a summary of my lecture; the word resume exists, but tends to be confined to contexts of academic or business jargon /ˈdʒɑː.gən/ : Danh từ là summary: Tôi sẽ viết một bản tóm tắt bài giảng của tôi; có thể dùng resumé nhưng chỉ giới hạn trong lĩnh vực giảng dạy và kinh doanh)

–      We stopped in Tangiers for a couple of nights before we resumed our journey.

Chúng tôi dừng lại ở Tangiers một vài đêm trước khi tiếp tục lên đường.

(= continued after a break: sau khi nghỉ lại tiếp tục; the noun is resumption: The peace-keeping force has prevented the resumption of hostilities: Danh từ là resumption: Lực lượng gìn giữ hòa bình đã ngăn chặn sự tái diễn của chiến tranh)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

Đánh giá bài viết!

Leave a Reply