1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

respond to, reply to, answer

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt respond to, reply to, answer. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

> Làm hộ chiếu > Công ty dịch thuật tphcm > Dịch vụ visa cho người nước ngoài

Phân biệt cách dùng respond to, reply to, answer

–      I answered  her card /replied to her card.

Tôi đã trả lời bưu thiếp của cô ta.

(Không dùng *answered to/replied her card*)

(= provided an answer to: trả lời; answerreply to mang nghĩa trung tính)

–      Have you decided how to respond to their letter yet?

Anh đã quyết định trả lời bức thư của họ như thế nào chưa?

(Không dùng *respond their letter*)

(respond tức là đáp ứng một cách phù hợp, như viết thư trả lời)

–      My aunt has been in hospital for a week, but  she’s responding to treatment.

Cô tôi đã nằm viện được một tuần, nhưng cô tỏ ra thích hợp với phương pháp điều trị.

(Không dùng *answering / replying to treatment*)

(= reacting favourably: đáp ứng tốt)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

respond to, reply to, answer
2.7 (53.33%) 3 votes

Leave a Reply


three × 8 =

*