1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

reserve, save

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt reserve, save. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

> Dịch tiếng Trung sang tiếng Việt > Dịch vụ dịch thuật > Dịch thuật công chứng nhanh

Phân biệt cách dùng reserve, save

–      I’ve saved some of last night’s supper for you.

Tôi đã để dành phần bữa tối hôm qua cho con đấy.

(Không dùng *reserved*)

(= kept from being thrown away or used by someone else: giữ lại để khỏi bị đổ đi hay cho người khác sử dụng).

–      Would you save this seat for me for ten min­utes please.

Anh làm ơn giữ chỗ này cho tôi trong vòng mười phút nhé?

(Không dùng *reserve*)

(=  keep from being taken: giữ lại để khỏi bị chiếm)

–      We’ve  reserved  two seats  for tomorrow’s concert.

Chúng tôi đã đặt trước hai chỗ cho buổi hòa nhạc ngày mai.

(Không dùng *saved*)

(= booked in advance: made reservations: đặt trước giữ chỗ)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

Đánh giá bài viết!

Leave a Reply