1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

rescue (from), save (from)

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt rescue (from), save (from). Dưới đây, Công ty dịch thuật công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

> Dịch vụ visa > Gia hạn visa (Visa extension in Vietnam)

Phân biệt cách dùng rescue (from), save (from)

–      There’s no doubt that seat belts save lives in traffic accidents.

Dây đai an toàn không còn nghi ngờ gì nữa đã cứu nhiều mạng người trong các tai nạn giao thông.

(Không dùng *rescue*)

(save a life = keep from destruction: giúp cho khỏi bị chết hoặc bị thương)

–      The helicopter has now rescued most of the passengers.

Chiếc trực thăng tính đến bây giờ đã cứu thoát được hầu hết các hành khách.

(rescue a person/people: remove from danger: cứu người, đưa ra khỏi sự nguy hiểm)

–      He dived into the river and rescued/saved the child from drowning.

Anh ấy đã nhảy xuống sông và cứu đứa trẻ khỏi bị chết đuối.

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


eight × 9 =


*