1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

reparations, repairs

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt reparations, repairs. Dưới đây, Công ty dịch thuật công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

> Dịch tiếng Nhật > Dịch tiếng Trung > Gia hạn visa

Phân biệt cách dùng reparations, repairs

–      The roof needed a lot of repairs after last year’ storms.

Mái nhà cần phải sửa chữa rất nhiều sau các trận bão năm rồi.

(Không dùng *reparations*)

(= fixing, making good: cố định lại, làm cho vững chắc)

–      The cost of war reparations can be a great burden to a country.

Chi phí bồi thường chiến tranh có thể là một gánh nặng lớn đối với một quốc gia.

(= money paid as compensation for damage or wrongdoing: tiền bồi thường cho những tổn thất và những việc làm sai trái)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

Đánh giá bài viết!

Leave a Reply