1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

remarks, observations, notes

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt remarks, observations, notes. Dưới đây, Công ty dịch thuật công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

> Dịch tiếng Anh sang tiếng Việt > Dịch tiếng Hàn > Làm hộ chiếu

Phân biệt cách dùng remarks, observations, notes

–      The standing stones at Carnac were probably used for astronomical observations.

Những viên đá dựng đứng ở Carnac có thể dùng làm trạm quan sát thiên văn.

(Không dùng *remark* *notes*)

(= what is seen in a scientific context: những gì thấy được trong một bối cảnh khoa học).

–      The designer’s observations  on our plan de­serve careful consideration.

Những nhận xét của nhà thiết kế về kế hoạch của chúng ta đáng được xem xét kỹ lưỡng.

(= comments  based  on  an  objective  view: những nhận xét dựa trên quan điểm khách quan).

–      Rita has a reputation for making rude remarks  about people.

Rita có tiếng về những nhận xét thô lỗ về mọi người.

(= spoken comments: nhận xét bằng lời nói).

–      Did you take any notes  during the lecture.

Cậu có ghi chép được gì trong khi nghe giảng không?

(= informution or comments in writing: thông tin hoặc nhận xét được viết lại)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

Đánh giá bài viết!

Leave a Reply