1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

relief, rendering

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt relief, rendering. Dưới đây, Công ty dịch thuật công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

> Dịch tiếng Anh > Dịch vụ dịch thuật > Gia hạn visa

Phân biệt cách dùng relief, rendering

–      The rendering on the front of the house is cracked.

Lớp vữa ở mặt trước ngôi nhà bị rạn nứt rồi.

(Không dùng *relief*)

(= cement-based paint for outside walls lớp xi măng quét phía ngoài tường)

–      This design looks very effective in relief.

Mẫu thiết kế này trông có vẻ hiệu quả do những phần được khắc nổi lên.

(= with pails of it sticking up/out from the surface: với các bộ phận của nó nhô lên khỏi bề mặt)

–      It was a relief to land safely after such a rough journey.

Thật là nhẽ nhõm khi đáp xuống đất an toàn sau một chuyến đi vất vả.

(= a feeling of comfort following anxiety: cảm thấy dễ chịu sau khi đã lo lắng)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

Đánh giá bài viết!

Leave a Reply