1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

relax, rest

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt relax, rest. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

> Dịch tiếng Anh sang tiếng Việt > Dịch công chứng > Dịch thuật công chứng

Phân biệt cách dùng relax, rest

–      I had a nice long rest during my holiday and feel quite refreshed.

Tôi đã nghỉ ngơi thật lâu và thú vị suốt kỳ nghỉ và tôi thấy khỏe khoắn vố cùng.

(Không dùng *relax*)

–      You look tired. Why don’t you have/take a little rest?

Cậu trông có vẻ mệt mỏi. Sao cậu không nghỉ ngơi một chút đi?

(Không dùng *make/do a rest*)

(rest là danh từ thường nói về sự nghỉ ngơi về thể xác mặc dù nó có thể đề cập đến tinh thần)

–      You must try to relax  and enjoy yourself.

Cậu phải nghỉ ngơi và giải trí.

(Không dùng *relax yourself*)

(= allow yourself not to worry: cho phép minh không lo lắng, chúng ta dùng relax như một động từ, danh từ là relaxation nếu nói đến sự nghỉ ngơi về thể chất/hoặc tinh thần)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

relax, rest
4.7 (93.33%) 12 votes

Bình luận

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}