1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

ready, get ready

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt ready, get ready. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

> Dịch tiếng Anh sang tiếng Việt > Dịch công chứng nhanh > gia han visa

Phân biệt cách dùng ready, get ready

–      I’m getting ready for tonight’s party.

Tôi đang chuẩn bị cho bữa tiệc tối nay.

(Không dùng *I’m readying* *l’m readying myself*)

–      While the equipment was loaded, the team readied themselves for departure.

Trong khi thiết bị được chất lên, toàn đội đã sẵn sàng để khởi hành.

(= made preparations for something difficult: để chuẩn bị cho một cái gì đó khó khăn: get ready hay dùng hơn ready oneself)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

ready, get ready
4.6 (92.73%) 11 votes

Leave a Reply