1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

quiet, quite

Phân biệt cách dùng quiet, quite

–    I’m quite happy at my new school.

Tôi rất vui mừng khi đến ngôi trường mới.

(Không dùng *quiet*)

–    Please be quiet!

Làm ơn im lặng!

(thường hay nhầm cách phát âm và đánh vần của hai từ quiet va quite)

quiet, quite
5 (100%) 1 vote

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}