1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

proud of, (take) pride in

Phân biệt cách dùng proud of, (take) pride in

–    He’s so proud of his sons.

Ông ta rất tự hào về những đứa con trai của mình.

(Không dùng *for/with*)

–    He takes pride in his sons.

Ông ta rất tự hào về những đứa con trai của mình.

(Không dùng *for/of*)

proud of, (take) pride in
2 (39.66%) 117 votes

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}