1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

promise

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt promise. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

> Dịch vụ visa > Thủ tục làm hộ chiếu > Vietnam work permit

Phân biệt cách dùng promise

–      If you’ve made a promise, you should keep it.

Nếu cậu đã hứa cậu phải giữ lời hứa.

(Không dùng *done a promise*)

–      Promise to be back before midnight.

Cậu phải hứa là trở về trước lúc nửa đêm đấy nhé.

–      Promise me to be back before midnight.

Cậu phải hứa với tôi là trở về lúc nửa đêm đấy nhé.

(Không dùng *promise to me*)

–      Promise (me) (that) you will be back before midnight.

Hãy hứa với tôi là cậu sẽ trở về trước lúc nửa đêm đi.

(promise (me) + to hoặc that)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

promise
5 (99.17%) 218 votes

Leave a Reply


3 + five =

*