1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

pretty, prettily

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt pretty, prettily. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Sài Gòn Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Giay phep lao donggia han visathe tam tru cho truong van phong dai dien

Phân biệt cách dùng pretty, prettily

–      Keg is sitting pretty now his aunt’s died.

Giờ đây Reg trở nên giàu có khi bác gái của anh ta đã chết.

(be sitting pretty = be well off: giàu có, dư giả)

–      The little girl smiled prettily at the camera.

Cô gái bé nhỏ đã mỉm cười một cách rất đáng yêu trước ống kính camera.

(=ly dùng để mô tả một hành động)

–      Avoid travelling during the rush hour.

Tránh đi lại trong giờ cao điểm.

(Không dùng *Prevent/Avoid from travel­ling/to travel*)

–      I can’t prevent you (from)/prevent your going if you want to.

Tôi không thể ngăn cản được anh nếu anh muốn đi.

(Không dùng *avoid*)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

Đánh giá bài viết!

Leave a Reply