1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

pot

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt pot. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

mien thi thuc 5 namgiay phep lao dong cho nguoi nuoc ngoai (work permit in vietnam)

Phân biệt cách dùng pot

–      There’s some stew in the pot.

Có một ít thịt hầm ở trong nồi.

(nghĩa là nồi nấu)

–      This lovely pot was a wedding present.

Cái bình đẹp này là một quà tặng đám cưới.

(= a clay or ceramic dish, bowl, teapot: một cái đĩa, bát, ấm trà làm bằng đất sét hay gốm …)

–      That plant needs a bigger pot.

Cây đó cần một cái chậu lớn hơn.

(= a flowerpot, clay, plastic or ceramic: chậu hoa làm bằng đất sét, chất dẻo hay gốm)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

pot
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


+ three = 12

*