1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

polish, shine

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệtpolish, shine. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Dich vu visa nhanh > dich vu giay phep lao dong (vietnam work permit) > mien thi thuc

Phân biệt cách dùng polish, shine

–      Your shoes have a nice shine.

Đôi giày của anh bong loáng.

(Không dùng *polish*)

(nghĩa là đôi giày phản chiếu ánh sáng)

–      I’m going to give my shoes a good polish.

Tôi sẽ đánh cho đôi giày của tôi thật láng.

(= clean, using shoe polish or shoe cream: làm sạch, dùng chất đánh bong giày hay xi đánh giày)

–      How often do you polish/shine your shoes?

Cậu có thường xuyên đánh giày không?

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

polish, shine
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply