1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

play, game, match

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt play, game, match. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Lam nhanh giay phep lao dongmien thi thuc cho nguoi nuoc ngoaidich vu visa

Phân biệt cách dùng play, game, match

–      Thousands of people packed the stadium to see the game/match.

Hàng nghìn người chen chúc nhau trong sân vận động để xem trận đấu.

(Không dùng *play*)

(= a contest between competing teams, e.g. football, on individuals, e.g. tennis: trận đấu giữa các đội với nhau ví dụ như bong đá hoặc giữa cá nhân với nhau ví dụ như tennis)

–      We’ve just had a very good game of chess/a very good chess game/chess match.

Chúng tôi vừa mới chơi một ván cờ rất hay.

(Không dùng *a play*, *a match of*)

–      Which is your favourite Shakespeare play?

Vở kịch nào của Shakespeare mà cậu thích nhất?

(= a drama written for the stage or TV: vở kịch viết cho sân khấu hay truyền hình)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

play, game, match
1 (20%) 1 vote

Leave a Reply


9 − = three

*