1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

piece/bit

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt piece/bit. Dưới đây, Công ty dịch thuật công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

> Làm hộ chiếu > Thẻ tạm trú > Thủ tục xin giấy phép lao động (Vietnam work permit)

Phân biệt cách dùng piece/bit

–      I ate a piece of/a bit of chocolate.

Tôi đã ăn một miếng/một mảnh sôcôla.

(Không dùng *a piece chocolate*, *a bit chocolate*}

–      This cake is nice. Have a piece/a bit.

Chiếc bánh này rất ngon. Cậu hãy ăn một miếng đi.

(a piece of/a bit of: là một miếng/một mảnh của toàn bộ; a piece hay a bit bản thân chúng đều là danh từ; a bit (of) là kiểu nói thông thường)

–      I feel a bit tired today.

Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt.

(a bit: ở đây là trạng từ chỉ mức độ)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

piece/bit
4.2 (84%) 5 votes

Leave a Reply