1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

pick, peck, sting, bite, prick, pinch

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt pick, peck, sting, bite, prick, pinch. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

> Dịch tài liệu pháp luật > làm hộ chiếu > gia hạn visa > thủ tục cấp giấy phép lao động

Phân biệt cách dùng pick, peck, sting, bite, prick, pinch

–      I offered the parrot something to eat and it pecked my hand.

Tôi cho con vẹt ăn và nó mổ tay tôi.

(Không dùng *picked*, *sting*, *spricked* *pinched* không nên dùng bit)

(a bird pecks food, etc.: chim thường mổ thức ăn v.v..)

–      I was stung by a wasp while I was down at the beach.

Tôi bị một con ong vò vẽ chích khi đang nằm trên bãi biển.

(Không dùng *picked*, *pecked*, *pricked* *pinched* không nên dùng bitten).

(wasps and bees sting: ong vò vẽ và ong thì đốt)

–      Ow! I’ve been bitten by a mosquito!

Ôi! Tôi đã bị một con muỗi đốt!

(Không dùng *picked*, *pecked*, *pricked* *pinched*)

(insect, etc. bite to draw blood, or sting to defend themselves: côn trùng … đốt để hút máu hay để tự bảo vệ)

–      I’ve pricked myself with a needle.

Tôi đã bị kim châm.

(Không dùng *pecked*, *sting*, *pinched* *picked*}

(= punctured the skin with a sharp point: châm vào da bằng một vật đầu nhọn)

–      Stop pinching me or I’ll hit you!

Đừng véo tao nữa nếu không tao sẽ đánh mày đấy!

(Không dùng *pecking*, *sting ing*, *prick­ing*)

(= holding flesh between thumb and forefin­ger: véo một cái bằng ngón cái và ngón trỏ)

–      I wish you’d stop picking your nose.

Mẹ chỉ mong con không ngoáy mũi nữa.

(= putting a (fore) finger up a nostril: cho ngón trỏ vào trong lỗ mũi)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

pick, peck, sting, bite, prick, pinch
5 (100%) 1 vote

Leave a Reply


8 + seven =


*