1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

phonetics

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt cách dùng phonetics. Dưới đây, Công ty dịch thuật công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

> Dịch vụ visa > Gia hạn visa > dịch vụ giấy phép lao động

Phân biệt cách dùng phonetics

–      I’m sure the phonetics are wrong here.

Tôi chắc rằng ký hiệu ngữ âm ở đây sai.

(Không dùng *phonetics is*, *phonetic is*)

(Phonetics: danh từ số nhiều + động từ số nhiều, trong văn nói người ta dùng “phonetic symbols “)

–      Phonetics is an important part of our linguis­tics course.

Ngữ âm là một phần quan trọng trong khóa học ngôn ngữ của chúng tôi.

(Không dùng *(the) phonetics are*, *the pho­netic is*)

(danh từ số nhiều + động từ số ít dùng để chỉ môn học)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

phonetics
5 (100%) 1 vote

Leave a Reply


one × 1 =

*