1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

patron, pattern

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt patron, pattern. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung patron, pattern

Phân biệt cách dùng patron, pattern

Phân biệt cách dùng patron /ˈpeɪ.trən/, pattern /ˈpæt. ə n/

–      If you can read a paper pattern, you can make your own clothes.

Nếu bạn có thể hiểu được mẫu cắt trang phục thì bạn sẽ tự cắt may được quần áo.

(Không dùng *patron*)

(a dress pattern: thường làm bằng giấy và cho biết kiểu quần áo)

Dịch tiếng Anh, làm hộ chiếu

–      Patrons are requested to park at the rear.

Khách hàng quen được mời đậu xe ở sân sau.

(= customers at pubs and hotels: khách hàng ở quán và nhà hàng; trịnh trọng)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

patron, pattern
Đánh giá bài viết!

Bình luận

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}