1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

patron, owner, manager, boss

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt patron /ˈpeɪ.trən/, owner, manager, boss. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung patron, owner, manager, boss

Phân biệt cách dùng patron, owner, manager, boss

Phân biệt cách dùng patron, owner, manager, boss

–      The owner/manager/boss of a company is responsible for the welfare of all the employ­ees.

Ông chủ của công ty chịu trách nhiệm về phúc lợi của tất cả các nhân viên.

(Không dùng *patron*)

–      I want to see the manager.

Tôi muốn gặp ông giám đốc.

(Không dùng *patron*)

dịch vụ visa cho người nước ngoài, làm hộ chiếu

(manager = người điều hành, chịu trách nhiệm về một công việc nhưng không nhất thiết là owner; boss là người chịu trách nhiệm chung, có thể thuê một/nhiều manager)

–      He will always be remembered as a philanthropist /fɪˈlæn t  .θrə.pɪst/ and patron  of the arts.

Ông ta sẽ được nhắc đến như một mạnh thường quân và người bảo trợ của nghệ thuật.

(= a supporter, especially with money: người ủng hộ, đặc biệt bằng tiền)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

patron, owner, manager, boss
4 (80%) 1 vote

Leave a Reply


eight − = 6


*