1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

parents, relatives/relations, relationship (with), relevant

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt parents, relatives/relations, relationship (with), relevant. Dưới đây, Công ty dịch thuật công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt (Vietnam translation company) khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

> Dịch tiếng Nhật > Dịch tiếng Anh > Giấy phép lao động

Phân biệt cách dùng parents, relatives/relations, relationship (with), relevant

–      I have a few relatives/relations in Australia.

Tôi có một số người họ hàng/người bà con ở Úc.

(Không dùng *parents*}

(- members of my family who are related, but not usually my mother or father: các thành viên của gia đình tôi, những người có họ với nhau nhưng thường không phải là cha hay mẹ tôi)

–      Eric’s relationship with his boss has always been difficult.

Quan hệ giữa Eric và ông chủ của Anh ta luôn trục trặc.

(Không dùng *relations*, *relatives*, *relationship to*)

(muốn nói đến họ quan hệ với nhau như thế nào)

–      Eric has good relations with everyone.

Eric quan hệ tốt với tất cả mọi người.

(= understanding and communication: hiểu biết lẫn nhau và thường xuyên lien lạc với nhau)

–      I don’t know what their relationship is.

Tôi không biết mối quan hệ của họ như thế nào.

(nghĩa là muốn nói về một đôi trai gái, họ hiểu biết lẫn nhau như thế nào)

–      My parents are over eighty but still in excel­lent health.

Cha mẹ tôi đã hơn 80 nhưng vẫn còn rất khỏe.

(= mother and father: mẹ và cha)

–      These statistics are out of date, so they’re not relevant.

Những con số thống kê này đã cũ lắm rồi nên chúng không hợp lệ.

(Không dùng *have no relationship*}

(= related to the subject: có liên quan với chủ thể)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

parents, relatives/relations, relationship (with), relevant
5 (100%) 3 votes

Leave a Reply