1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

pacify, calm (someone) down

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt pacify /ˈpæs.ɪ.faɪ/, calm /kɑːm/ (someone) down. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

> Dịch tiếng Nhật sang tiếng Việt > Dịch tiếng Campuchia sang tiếng Việt > Dịch tài liệu y tế

Phân biệt cách dùng pacify, calm (someone) down

–      I’m in such a state I just can’t calm down.

Ở trong tình trạng như thế này tôi không thể nào bình tĩnh được.

(Không dùng *I can’t pacify*. *I can’t calm*)

(= become less tense: relax: trở nên ít căng thẳng hơn; thư thản)

–      I had to pick up the baby to pacify him/calm him down/help him calm down.

Tôi đã phải bế bé để dỗ dành nó.

(-Cause to become quiet: làm cho trở nên bình tỉnh)

–      The shareholders are so angry, there’s nothing the chairman can say to pacify them.

Các cổ đông rất giận dữ, người chủ tọa không thể nói gì để làm họ vừa lòng.

(Không dùng *calm them down*)

(= “meet their complaints”: làm thỏa mãn, làm hài lòng)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

Đánh giá bài viết!

Leave a Reply