1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

overtake, take over

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt overtake, take over. Dưới đây, Công ty dịch thuật công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

> Dịch tiếng Nga > Dịch tiếng Campuchia sang tiếng Việt > Giấy phép lao động cho người nước ngoài

Phân biệt cách dùng overtake, take over

–      When does the new management take over?

Khi nào ban quản lý mới tiếp nhận công việc?

(= take charge: chịu trách nhiệm; khi một công ty mua một công ty khác, nó “make a takeover’)

–      Allow plenty of room if you want to overtake a cyclist.

Hãy cách xa một khoảng trống lớn nếu bạn muốn vượt qua một người đi xe đạp.

(Không dùng *take over*, *surpass*)

(= pass e.g. in a vehicle: vượt qua, chẳng hạn một chiếc xe)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


3 × five =


*