1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

original, model

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt original, model. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung original, model

Phân biệt cách dùng original, model

Phân biệt cách dùng original, model

–      Swedish welfare systems are a model of so­cial concern.

Các hệ thống phúc lợi của Thụy Điển là một mô hình thể hiện sự quan tâm của xã hội.

(Không dùng *an original*)

(= a perfect example: một ví dụ hoàn thiện)

–      The design of the Pompidou building in Paris is completely original.

Bản thiết kế tòa nhà Pompidon ở Pari là hoàn toàn độc đáo.

(Không dùng *model*)

dich tieng anh sang tieng viet, dich tieng han

(= unlike anything else: không giống với bất kỳ cái gì khác)

–      The original of Botticelli’s “Primavera” is in the Uffizi Gallery.

Bức tranh nguyên bản “Primavera” của Botticelli hiện đang được trưng bày ở bảo tàng tranh Uffizi.

(Không dùng *model*)

dịch vụ visa, gia hạn visa

(nghĩa là không phải bản sao)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

Đánh giá bài viết!

Leave a Reply