1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

opportunity of/to, chance of/to

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ opportunity of/to, chance of/to. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng opportunity of/to, chance of/to

–      Book now, or you won’t have a chance of getting seats.

Hãy đăng ký ngay đi, nếu không các anh sẽ có cơ hội kiếm được chỗ ngồi nữa đâu.

(Không dùng *an opportunity of = a hope)

(= “a hope” = một hi vọng)

–      A holiday in the Alps would give us chance/opportunity to get fit.

Kỳ nghỉ trên núi Apls sẽ cho chúng ta một cơ hội rèn luyện sức khỏe.

–      Our holiday gave us a chance/an opportunity of getting fit.

Ký nghĩ của chúng tôi đã cho chúng tôi một cơ hội rèn luyện sức khỏe.

(to hoặc of + -ing sau chance/opportunity)

–      You never miss an opportunity to miss an opportunity.

Anh không bao bỏ lỡ dịp, đánh mất một cơ hội.

(Không dùng *lose an opportunity*)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich tieng Trung, dich tieng Nga

opportunity of/to, chance of/to
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


+ 5 = fourteen

*