1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

open: in the open, out of doors, outside

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ open: in the open, out of doors, outside. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng open: in the open, out of doors, outside

–      A large crowd had gathered outside the building.

Một đám đông đã tụ tập phía ngoài toà nhà lớn.

(Không dùng *out of doors the building* *outside of the building*)

(ở đây outside là giới từ)

–      It’s a fine day. Let’s sit in the open/out of doors/outside.

Hôm nay là một ngày đẹp trời. Chúng ta hãy ngồi ở ngoài trời đi.

(trạng từ = outside the building: bên ngoài ngôi nhà; trái nghĩa “inside, indoors”: trong nhà)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục  Dich tieng Han Quoc sang tieng Viet Nam, dich cong chung tieng Trung Quoc

open: in the open, out of doors, outside
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


+ 5 = ten

*