1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

nylon, carrier

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ nylon, carrier. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung nylon, carrier

Phân biệt cách dùng nylon, carrier

Phân biệt cách dùng nylon, carrier

–      Is that carrier bag strong enough for all those things?

Cái túi xách tay kia đủ sức chứa tất cả các thứ đó không?

(Không dùng *nylon*)

–      Nobody wears nylon shirts these day.

Vào những ngày này không ai mặc áo sợi nylon.

(= Made of nylon: làm bằng nylon)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich tieng Nhat cong chung, dich tieng Anh sang tieng Viet

nylon, carrier
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


9 − = one

*