1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

notice, observe, remark

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt notice, observe, remark. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung notice, observe, remark

Phân biệt cách dùng notice, observe, remark

Phân biệt cách dùng notice, observe, remark

–      “You’re looking very well!” she remarked/observed.

Anh trông khỏe nhỉ! Cô ta nhận xét.

(Không dùng *notice*)

gia han visa, vietnam visa renewal

(= said: nói; cả hai từ đều là cách nói trịnh trọng và thường được sử dụng như các động từ tường thuật)

–      I’ve noticed/observed that there are more butterflies this year.

Tôi đã nhận thấy rằng năm nay có nhiều bướm hơn.

(Không dùng *remarked*)

(= seen: đã thấy; notice thì ngẫu nhiên/không chủ định; observe thì trịnh trọng/có chủ định;
remark = thấy, từ cổ)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

notice, observe, remark
3.7 (73.33%) 3 votes

Leave a Reply


4 − three =

*