1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

not any more, no longer/not any longer

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ not any more, no longer/not any longer. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung not any more, no longer/not any longer

Phân biệt cách dùng not any more, no longer/not any longer

Phân biệt cách dùng not any more, no longer/not any longer

–      Hurry up! I can’t wait any more/any longer.

Nhanh lên! Tôi không thể đợi thêm được nữa đâu.

(Không dùng *can’t wait no more/no longer*anymore*, *nomore*)

(chỉ dùng một từ phủ định trong một mệnh đề)

–      It’s a situation we can’t ignore any longer.

–      It’s a situation we can no longer ignore.

–      It’s a situation we can ignore no longer.

Đó là một tình huống mà chúng tôi không thể bỏ qua được nữa.

(Any longer thường ở cuối câu; no longer thường ở giữa câu, nhưng nó có tính nhấn mạnh hoặc hình thức khi ở cuối câu)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich tieng Duc, dich tieng Nga sang tieng Viet

not any more, no longer/not any longer
5 (100%) 1 vote

Leave a Reply


+ 3 = four

*