1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

next to, next door (to)

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ next to, next door (to). Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng next to, next door (to)

–      Who lives next door?

Ai sống ở nhà bên cạnh?

(Khi các toà nhà ở cạnh nhau chúng được nói là *next door to each other*(sát cạnh nhau)

–      The Blais are our next door neighbours.

Gia đình Blairs là hang xóm sát vách của chúng tôi.

(có nghĩa là những người sống ở nhà bên cạnh)

–      There’s a field next to our house.

Có một cánh đồng ở cạnh nhà tôi.

(Không dùng *next door to our house*, *next our house*)

(= immediately beside: ngay bên cạnh)

–      There’s a shop next to our house/next door to our house.

Có một cửa hang ở ngay cạnh nhà tôi.

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich tieng Bo Dao Nha sang tieng Viet, dich tieng Nga sang tieng Viet

next to, next door (to)
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


4 × = eight

*