1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

nerves, nerve, annoyed

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ nerves, nerve, annoyed. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng nerves, nerve, annoyed

phan biet cach dung nerves, nerve, annoyed

Phân biệt cách dùng nerves, nerve, annoyed

–      You’ve got a nerve asking for a loan when you still owe me £20!

Cậu thật trơ tráo hỏi vay tiền trong khi vẫn còn nợ tớ 20 bảng!

(Không dùng *have nerves*, *have nerve*)

–      Loud rock music really gets on my nerves.

Nhạc rốc chơi mạnh thực sự làm cho tôi bị kích động.

(= irritates me: kích thích tôi, kích động tôi)

dich vu gia han visa cho nguoi nuoc ngoai, dich vu xin giay phep lao dong

–      I have/get awful nerves before exams.

Tôi thường rất lo lắng trước các kỳ thi.

(= become anxious, not “angry”: trở nên lo ấu, nhưng không giận dữ)

–      She’s annoyed with me.

Cô ta bực với tôi.

(Không dùng *has nerves*)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

nerves, nerve, annoyed
5 (100%) 1 vote

Leave a Reply