1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

much, many, a lot of/lots of (số lượng)

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ much, many, a lot of/lots of (số lượng). Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng much, many, a lot of/lots of (số lượng)

–      He hasn’t much money.

Anh ta không có nhiều tiền.

(Không dùng *many money*)

(not much + danh từ không đếm được; tránh dùng much + khẳng định: không dùng * He has much money*).

–      He hasn’t many hooks.

Anh ta không có nhiều sách.

(Không dùng *He has much hooks*).

(not many + danh từ đếm được số nhiều, tránh dùng many + khẳng định, đặc biệt với những danh từ cụ thể: Không dùng *He has many books” ).

–      He has a lot of inomey. He has a lot of hooks.

Anh ta có rất nhiều tiền. anh ta có nhiều sách.

(hoặc lots of money/books trong cách nói bình thường)

(a lot of + danh từ không đếm được hoặc số nhiều đếm được, chủ yếu ở thể khẳng định)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich tieng Nhat sang tieng Viet Nam, dich tieng Bo Dao Nha sang tieng Viet Nam

much, many, a lot of/lots of (số lượng)
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply


− three = 1

*